hương xạ

hương xạ

Hương xạ là một loài thú nhỏ sống trong rừng nhiệt đới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú nhỏ, thuộc họ nhai lại: "hương xạ" chỉ một loại động vật nhỏ, thường sốngvùng rừng núi châu Á, tuyến xạ tiết ra chất thơm.
    • Chất thơm từ loài thú này: "hương xạ" cũng được dùng để chỉ chất xạ thơm do tuyến của con vật này tiết ra, được dùng trong chế tạo nước hoa hoặc y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hương xạ loài động vật quý hiếm, cần được bảo vệ. (Hương xạ loại thú nhỏ quý hiếm, cần được bảo vệ.)
    • Người ta khai thác hương xạ để làm nước hoa cao cấp. (Người ta lấy chất thơm từ hương xạ để sản xuất nước hoa đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương xạ trong y học": chất xạ từ hương xạ được dùng trong Đông y để kích thích tuần hoàn máu hoặc làm thuốc bổ.
    • Hương xạ trong y học cổ truyền tác dụng khai khiếu, tỉnh thần. (Chất xạ của hương xạ trong Đông y giúp thông khí, làm tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Xạ hương (danh từ): chất thơm do động vật tiết ra, thường dùng trong nước hoa.

    • Xạ hương mùi thơm nồng, bền. (Xạ hương mùi thơm mạnh lâu tan.)
  • Hươu xạ (danh từ): tên gọi khác của hương xạ, chỉ loài hươu nhỏ tuyến xạ.

    • Hươu xạ sốngvùng núi cao. (Hươu xạ sinh sốngvùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Xạ hương: chất thơm từ động vật, đồng nghĩa với hương xạ khi nói về chất tiết.
  • Hươu xạ: tên gọi thay thế cho loài thú này.
Thành ngữ liên quan
  • Hương xạ ngàn năm: chỉ sự quý hiếm, lâu bền của chất thơm hoặc giá trị của loài vật.
    • Hương xạ ngàn năm được xem như báu vật. (Chất thơm từ hương xạ lâu năm được coi quý giá như báu vật.)