hương xạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài thú nhỏ, thuộc họ nhai lại: "hương xạ" chỉ một loại động vật có vú nhỏ, thường sống ở vùng rừng núi châu Á, có tuyến xạ tiết ra chất thơm.
- Chất thơm từ loài thú này: "hương xạ" cũng được dùng để chỉ chất xạ thơm do tuyến của con vật này tiết ra, được dùng trong chế tạo nước hoa hoặc y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hương xạ là loài động vật quý hiếm, cần được bảo vệ. (Hương xạ là loại thú nhỏ quý hiếm, cần được bảo vệ.)
- Người ta khai thác hương xạ để làm nước hoa cao cấp. (Người ta lấy chất thơm từ hương xạ để sản xuất nước hoa đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hương xạ trong y học": chất xạ từ hương xạ được dùng trong Đông y để kích thích tuần hoàn máu hoặc làm thuốc bổ.
- Hương xạ trong y học cổ truyền có tác dụng khai khiếu, tỉnh thần. (Chất xạ của hương xạ trong Đông y giúp thông khí, làm tỉnh táo.)
Biến thể và từ gần giống
Xạ hương (danh từ): chất thơm do động vật tiết ra, thường dùng trong nước hoa.
- Xạ hương có mùi thơm nồng, bền. (Xạ hương có mùi thơm mạnh và lâu tan.)
Hươu xạ (danh từ): tên gọi khác của hương xạ, chỉ loài hươu nhỏ có tuyến xạ.
- Hươu xạ sống ở vùng núi cao. (Hươu xạ sinh sống ở vùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Xạ hương: chất thơm từ động vật, đồng nghĩa với hương xạ khi nói về chất tiết.
- Hươu xạ: tên gọi thay thế cho loài thú này.
Thành ngữ liên quan
- Hương xạ ngàn năm: chỉ sự quý hiếm, lâu bền của chất thơm hoặc giá trị của loài vật.
- Hương xạ ngàn năm được xem như báu vật. (Chất thơm từ hương xạ lâu năm được coi là quý giá như báu vật.)